Bảng giá

Đây là chi phí các điều trị không bảo hiểm chính. Danh sách đầy đủ có ở trang bảng giá tiếng Hàn.

Bảng giá áp dụng từ 2026-10-20, đơn vị won Hàn Quốc (KRW).

Implant

Điều trịChi phí (KRW)
Implant Osstem (TSIII BA)Gồm abutment và mão · bảo hành trụ 3 năm · mão 1 năm990,000
Implant Dentis (SQ)Gồm abutment và mão · bảo hành trụ 2 năm · mão 1 năm880,000
Implant IBS (Magic Core)Gồm abutment và mão · bảo hành trụ 5 năm · mão 1 năm1,200,000
Máng hướng dẫn phẫu thuật100,000
Ghép xương — đơn giản300,000
Ghép xương — phức tạp500,000
Nâng xoang — đường mào xương500,000
Nâng xoang — đường bên1,000,000
Mão Hiness (thay mão implant làm ở nha khoa khác)600,000
All-on-XGồm 4–6 trụ implant8,000,000

Trám răng, inlay và mão răng

Điều trịChi phí (KRW)
Trám composite — đơn giản100,000
Trám composite — phức tạp150,000
Điều trị tủy sống MTA100,000
Inlay hybrid280,000
Inlay trong ngày (in 3D)300,000
Mão zirconia — răng sau450,000
Mão zirconia — răng cửa500,000
Mão PFZ550,000
Mão toàn sứ550,000
Mão vàngThay đổi theo giá vàng

Hàm giả

Điều trịChi phí (KRW)
Hàm tháo lắp bán phần2,000,000
Hàm tháo lắp toàn phần2,000,000

Khác

Điều trịChi phí (KRW)
Phân tích CT100,000
Máng chống nghiến650,000
Máng bảo vệ ban đêm300,000

Thẩm mỹ (chưa gồm VAT)

Điều trịChi phí (KRW)
Tẩy trắng tại phòng khám (1 lần)150,000
Tẩy trắng tại phòng khám (3 + 1 lần)300,000
Bộ tẩy trắng tại nhàGồm máng cá nhân · không tính thêm VAT400,000
Mặt dán sứ (e.max)600,000

Xem thêm (한국어)

VI